Bản dịch của từ Carbuncle trong tiếng Việt
Carbuncle

Carbuncle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Carbuncle là một thuật ngữ y học chỉ một ổ nhiễm khuẩn sâu trên da, thường hình thành từ sự kết hợp của nhiều nhọt (furuncle) và có thể dẫn đến sự hình thành mủ. Triệu chứng bao gồm đau, sưng tấy và có mủ chảy ra. Trong British English, "carbuncle" được sử dụng tương tự như trong American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường gặp, từ này ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, mặt khác, đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng trong văn học như một hình ảnh của sự khổ đau hoặc bệnh tật.
Họ từ
Carbuncle là một thuật ngữ y học chỉ một ổ nhiễm khuẩn sâu trên da, thường hình thành từ sự kết hợp của nhiều nhọt (furuncle) và có thể dẫn đến sự hình thành mủ. Triệu chứng bao gồm đau, sưng tấy và có mủ chảy ra. Trong British English, "carbuncle" được sử dụng tương tự như trong American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường gặp, từ này ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, mặt khác, đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng trong văn học như một hình ảnh của sự khổ đau hoặc bệnh tật.
