Bản dịch của từ Carbuncle trong tiếng Việt

Carbuncle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbuncle(Noun)

kˈɑɹbəŋkl
kˈɑɹbəŋkl
01

Một loại đá quý màu đỏ tươi, thường là garnet được mài nhẵn theo kiểu cabochon (bề mặt lồi, không có giác). Từ này chỉ viên đá quý đỏ và cách cắt đặc trưng khiến nó bóng và tròn ở trên.

A bright red gem in particular a garnet cut en cabochon.

一种鲜红色的宝石,特别是圆形切割的石榴石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ổ mủ lớn trên da, thường là nhiều nhọt kết lại thành một khối viêm sâu do vi khuẩn (thường là tụ cầu) gây ra; gây đau, sưng và có thể chảy mủ.

A severe abscess or multiple boil in the skin typically infected with staphylococcus bacteria.

皮肤严重脓肿或多个脓疱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ