Bản dịch của từ Care initiative trong tiếng Việt
Care initiative
Phrase

Care initiative(Phrase)
kˈeə ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈkɛr ˌɪˈnɪʃiətɪv
01
Một nỗ lực có tổ chức nhằm nâng cao sức khỏe hoặc sự an lành trong một cộng đồng hoặc tổ chức.
An organized effort to promote wellbeing or healthcare within a community or organization
Ví dụ
Ví dụ
03
Nỗ lực chung nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe thông qua nhiều hỗ trợ và nguồn lực khác nhau
A collective effort to address healthrelated issues through various support and resources
Ví dụ
