Bản dịch của từ Care initiative trong tiếng Việt

Care initiative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Care initiative(Phrase)

kˈeə ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈkɛr ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một nỗ lực có tổ chức nhằm nâng cao sức khỏe hoặc sự an lành trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

An organized effort to promote wellbeing or healthcare within a community or organization

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc chiến lược nhằm cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc tiếp cận dịch vụ chăm sóc

A program or strategy aimed at improving health care services or access to care

Ví dụ
03

Nỗ lực chung nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe thông qua nhiều hỗ trợ và nguồn lực khác nhau

A collective effort to address healthrelated issues through various support and resources

Ví dụ