Bản dịch của từ Career counselling trong tiếng Việt
Career counselling

Career counselling(Noun)
Hướng dẫn và lời khuyên dành cho các cá nhân về sự nghiệp và phát triển nghề nghiệp của họ.
The guidance and advice provided to individuals regarding their career and professional development.
Tư vấn nghề nghiệp thường bao gồm đánh giá, huấn luyện và lập kế hoạch.
Career counseling typically involves assessments coaching and planning.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tư vấn nghề nghiệp (career counselling) đề cập đến quá trình hỗ trợ cá nhân trong việc khám phá, lựa chọn và phát triển sự nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích của họ. Quá trình này thường bao gồm các đánh giá về kỹ năng, giá trị và mục tiêu nghề nghiệp. Ở Anh, thuật ngữ này thường được viết là "career guidance", nhưng cả hai thuật ngữ đều có nghĩa tương đương và được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và phát triển nghề nghiệp.
Từ "counselling" xuất phát từ tiếng Latinh "consulere", có nghĩa là "tham khảo" hoặc "hỗ trợ". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thể loại động từ sang danh từ, chỉ hành động tư vấn hoặc hướng dẫn. "Career" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "carrière", chỉ con đường hoặc sự nghiệp. Kết hợp lại, "career counselling" đề cập đến quá trình hỗ trợ cá nhân trong việc định hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng nhằm đạt được mục tiêu job-related.
Tư vấn nghề nghiệp (career counselling) là một cụm từ tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về lựa chọn nghề nghiệp và hướng nghiệp. Trong phần đọc và viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến giáo dục và phát triển nghề nghiệp. Ngoài IELTS, tư vấn nghề nghiệp thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học, hội thảo nghề nghiệp, và các dịch vụ hỗ trợ phát triển cá nhân.
Tư vấn nghề nghiệp (career counselling) đề cập đến quá trình hỗ trợ cá nhân trong việc khám phá, lựa chọn và phát triển sự nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích của họ. Quá trình này thường bao gồm các đánh giá về kỹ năng, giá trị và mục tiêu nghề nghiệp. Ở Anh, thuật ngữ này thường được viết là "career guidance", nhưng cả hai thuật ngữ đều có nghĩa tương đương và được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và phát triển nghề nghiệp.
Từ "counselling" xuất phát từ tiếng Latinh "consulere", có nghĩa là "tham khảo" hoặc "hỗ trợ". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thể loại động từ sang danh từ, chỉ hành động tư vấn hoặc hướng dẫn. "Career" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "carrière", chỉ con đường hoặc sự nghiệp. Kết hợp lại, "career counselling" đề cập đến quá trình hỗ trợ cá nhân trong việc định hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng nhằm đạt được mục tiêu job-related.
Tư vấn nghề nghiệp (career counselling) là một cụm từ tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về lựa chọn nghề nghiệp và hướng nghiệp. Trong phần đọc và viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến giáo dục và phát triển nghề nghiệp. Ngoài IELTS, tư vấn nghề nghiệp thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học, hội thảo nghề nghiệp, và các dịch vụ hỗ trợ phát triển cá nhân.
