Bản dịch của từ Carelessly unfold trong tiếng Việt

Carelessly unfold

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carelessly unfold(Phrase)

kˈeələsli ˈʌnfəʊld
ˈkɛrɫəsɫi ˈənˌfoʊɫd
01

Mở ra hoặc trải bày một thứ gì đó mà không cần quan tâm đến trật tự hay sự gọn gàng.

To open or spread out something without concern for order or neatness

Ví dụ
02

Tiết lộ hoặc bộc lộ một điều gì đó một cách tùy tiện.

To disclose or reveal something in a haphazard manner

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động mà không chú ý đến chi tiết hay hậu quả.

To perform an action without attentiveness to detail or consequences

Ví dụ