Bản dịch của từ Caring for office trong tiếng Việt
Caring for office
Phrase

Caring for office(Phrase)
kˈeərɪŋ fˈɔː ˈɒfɪs
ˈkɛrɪŋ ˈfɔr ˈɔfɪs
Ví dụ
02
Khái niệm xây dựng môi trường làm việc tích cực
The concept of fostering a positive environment in the workplace setting.
在工作环境中营造积极氛围的理念
Ví dụ
03
Thái độ quan tâm và sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp hoặc trong môi trường làm việc
A considerate attitude and willingness to help colleagues or in the workplace
态度细心,乐于帮助同事或在工作场所表现出乐于助人的精神
Ví dụ
