Bản dịch của từ Carpal tunnel trong tiếng Việt
Carpal tunnel

Carpal tunnel (Noun)
Một lối đi trong cổ tay chứa dây thần kinh giữa và gân uốn cong các ngón tay.
A passageway in the wrist that houses the median nerve and tendons that bend the fingers.
Many people suffer from carpal tunnel syndrome after long computer use.
Nhiều người bị hội chứng ống cổ tay sau khi sử dụng máy tính lâu.
He does not have carpal tunnel syndrome from typing too much.
Anh ấy không bị hội chứng ống cổ tay do gõ quá nhiều.
Is carpal tunnel syndrome common among office workers in the city?
Hội chứng ống cổ tay có phổ biến trong số công nhân văn phòng ở thành phố không?
Carpal tunnel affects many office workers who type for long hours.
Hội chứng ống cổ tay ảnh hưởng đến nhiều nhân viên văn phòng gõ phím lâu.
Not everyone with wrist pain has carpal tunnel syndrome.
Không phải ai bị đau cổ tay cũng mắc hội chứng ống cổ tay.
Does carpal tunnel only occur in people who use computers frequently?
Hội chứng ống cổ tay chỉ xảy ra ở những người thường xuyên sử dụng máy tính sao?
Cấu trúc giải phẫu nằm ở cổ tay, được tạo thành bởi các xương cổ tay và dây chằng cổ tay ngang.
The anatomical structure located in the wrist, formed by carpal bones and the transverse carpal ligament.
Carpal tunnel syndrome affects many office workers using computers daily.
Hội chứng ống cổ tay ảnh hưởng đến nhiều nhân viên văn phòng sử dụng máy tính hàng ngày.
Carpal tunnel is not just a problem for musicians and artists.
Ống cổ tay không chỉ là vấn đề của nhạc sĩ và nghệ sĩ.
Is carpal tunnel common among people who type frequently?
Ống cổ tay có phổ biến giữa những người gõ phím thường xuyên không?