Bản dịch của từ Carpal tunnel trong tiếng Việt

Carpal tunnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carpal tunnel(Noun)

kˈɑɹpəl tˈʌnəl
kˈɑɹpəl tˈʌnəl
01

Một đoạn trong cổ tay chứa dây thần kinh giữa và gân của các ngón tay giúp uốn cong các ngón.

A passage in the wrist contains the median nerve and flexor tendons that bend the fingers.

手腕中的一条通道,里面容纳着正中神经和弯曲手指的肌腱。

Ví dụ
02

Bệnh gây ra do áp lực lên dây thần kinh median trong ống cổ tay, dẫn đến đau, tê liệt và cảm giác ngứa ran ở bàn tay và các ngón tay.

This is a condition caused by compression of the median nerve within the carpal tunnel, leading to pain, numbness, and tingling in the hand and fingers.

这是由腕管中的正中神经受到压迫引起的疾病,表现为手部和手指的疼痛、麻木和刺痛感。

Ví dụ
03

Cấu trúc giải phẫu nằm ở cổ tay, được tạo thành từ xương cổ tay và dây chằng giữ ngang cổ tay.

The anatomical structure is located in the wrist, formed by the carpal bones and the transverse carpal ligament.

这个解剖结构位于手腕,由腕骨和横腕韧带组成。

Ví dụ