carpeted
carpeted (Adjective)
Nghĩa 01 · Được phủ bằng thảm; có bề mặt trải thảm hoặc đặc trưng bởi việc lát/phủ thảm.
Được phủ bằng thảm; có bề mặt trải thảm hoặc đặc trưng bởi việc lát/phủ thảm.
covered with or characterized by carpets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của carpeted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trải thảm khắp nơi throughout carpeted | Khắp phòng trải thảm, học sinh thảo luận về vấn đề xã hội một cách nồng nhiệt. Throughout the carpeted room, students discussed social issues passionately. |
lót thảm đầy đủ fully carpeted | Phòng khách ấm cúng được trải thảm đầy đủ. The cozy living room is fully carpeted for a warm feel. |
phủ thảm phong phú richly carpeted | Hội trường xã hội được trải thảm phong phú cho sự kiện. The social hall was richly carpeted for the event. |
trải thảm dày thickly carpeted | Phòng được trải thảm dày, làm giảm tiếng bước chân. The room was thickly carpeted, muffling the sound of footsteps. |
carpeted (Verb)
Nghĩa 01 · Che phủ bề mặt (sàn, cầu thang,...) bằng tấm thảm hoặc trải thảm.
Che phủ bề mặt (sàn, cầu thang,...) bằng tấm thảm hoặc trải thảm.
cover with a carpet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của carpeted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | carpet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carpeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carpeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | carpets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carpeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carpeted" là dạng phân từ quá khứ của động từ "carpet", có nghĩa là trải thảm hoặc lót thảm trên sàn. Từ này thường được sử dụng để chỉ các bề mặt sàn được phủ thảm trong các không gian nội thất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "carpeted" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trí nhà ở, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh việc lót sàn trong thương mại hoặc công nghiệp.