Bản dịch của từ Carries heavy load trong tiếng Việt

Carries heavy load

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carries heavy load(Phrase)

kˈærɪz hˈiːvi lˈəʊd
ˈkɛriz ˈhivi ˈɫoʊd
01

Mang vác một trọng lượng lớn

To transport or bear a significant weight

Ví dụ
02

Có trách nhiệm hoặc gánh nặng về điều gì đó quan trọng.

To have the responsibility or burden of something substantial

Ví dụ
03

Chịu đựng hoặc đối mặt với những khó khăn hoặc áp lực lớn.

To endure or withstand a considerable strain or difficulty

Ví dụ