Bản dịch của từ Cartoon assessment trong tiếng Việt
Cartoon assessment
Noun [U/C]

Cartoon assessment(Noun)
kɑːtˈuːn ɐsˈɛsmənt
ˈkɑrˈtun ˈæsəsmənt
01
Một bức tranh đơn giản thể hiện các đặc điểm của đối tượng một cách hài hước và ph ex t ầm ợ ng phóng đại.
A simple drawing showing the features of its subjects in a humorously exaggerated way
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chương trình truyền hình gồm các cảnh hoạt hình.
A television show consisting of animated scenes
Ví dụ
