Bản dịch của từ Cast coated trong tiếng Việt
Cast coated

Cast coated (Adjective)
The cast coated film improved the durability of the social project.
Lớp phim được đúc đã cải thiện độ bền của dự án xã hội.
The cast coated material did not meet our social needs.
Vật liệu được đúc không đáp ứng nhu cầu xã hội của chúng tôi.
Is the cast coated surface suitable for our community's activities?
Bề mặt được đúc có phù hợp cho các hoạt động của cộng đồng chúng ta không?
The cast coated paper enhances the quality of social event invitations.
Giấy được phủ bóng làm tăng chất lượng của thiệp mời sự kiện xã hội.
The invitations are not made from cast coated materials for this party.
Thiệp mời không được làm từ vật liệu phủ bóng cho bữa tiệc này.
Is the cast coated paper more expensive for social flyers?
Giấy phủ bóng có đắt hơn cho tờ rơi xã hội không?
The brochure used cast coated paper for a professional appearance.
Tờ rơi sử dụng giấy phủ bóng để có vẻ ngoài chuyên nghiệp.
The report did not use cast coated paper for its pages.
Báo cáo không sử dụng giấy phủ bóng cho các trang của nó.
Did you notice the cast coated paper on the flyers?
Bạn có nhận thấy giấy phủ bóng trên các tờ rơi không?