Bản dịch của từ Cast coated trong tiếng Việt

Cast coated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast coated (Adjective)

kˈæst kˈoʊtəd
kˈæst kˈoʊtəd
01

Đề cập đến một quy trình mà sản phẩm lỏng được đổ lên một chất nền và làm đặc lại để tạo thành một lớp màng liên tục.

Referring to a process where a liquid product is poured onto a substrate and solidified to form a continuous film.

Ví dụ

The cast coated film improved the durability of the social project.

Lớp phim được đúc đã cải thiện độ bền của dự án xã hội.

The cast coated material did not meet our social needs.

Vật liệu được đúc không đáp ứng nhu cầu xã hội của chúng tôi.

Is the cast coated surface suitable for our community's activities?

Bề mặt được đúc có phù hợp cho các hoạt động của cộng đồng chúng ta không?

02

Mô tả giấy hoặc vật liệu có bề mặt mịn, bóng qua quy trình ép đúc.

Describes paper or materials that have a smooth, glossy surface through a cast coating process.

Ví dụ

The cast coated paper enhances the quality of social event invitations.

Giấy được phủ bóng làm tăng chất lượng của thiệp mời sự kiện xã hội.

The invitations are not made from cast coated materials for this party.

Thiệp mời không được làm từ vật liệu phủ bóng cho bữa tiệc này.

Is the cast coated paper more expensive for social flyers?

Giấy phủ bóng có đắt hơn cho tờ rơi xã hội không?

03

Được sử dụng để mô tả một số loại giấy in được xử lý để cải thiện độ bóng và độ mịn.

Used to describe certain printing papers that are treated to enhance glossiness and smoothness.

Ví dụ

The brochure used cast coated paper for a professional appearance.

Tờ rơi sử dụng giấy phủ bóng để có vẻ ngoài chuyên nghiệp.

The report did not use cast coated paper for its pages.

Báo cáo không sử dụng giấy phủ bóng cho các trang của nó.

Did you notice the cast coated paper on the flyers?

Bạn có nhận thấy giấy phủ bóng trên các tờ rơi không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cast coated/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cast coated

Không có idiom phù hợp