Bản dịch của từ Castanet trong tiếng Việt
Castanet

Castanet(Noun)
Một nhạc cụ gõ cầm tay, thường gồm hai mảnh vỏ lõm hoặc miếng hình vỏ được nối ở một cạnh bằng dây; khi khua hoặc gõ vào nhau tạo ra âm thanh lách cách. Thường dùng ở âm nhạc dân gian, nhạc flamenco và các thể loại khác.
Music chiefly in the plural A single handheld percussion instrument consisting of a pair of concave shells or shellshaped parts joined on one edge by string.
手持打击乐器,通常由一对凹形壳组成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Castanet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Castanet | Castanets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Castanet (tiếng Việt: cái chốt) là một nhạc cụ gõ thường được làm từ hai mảnh gỗ nhỏ kết hợp lại, tạo ra âm thanh khi va chạm. Trong âm nhạc dân gian của Tây Ban Nha, castanet phổ biến trong múa flamenco. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Castanet thường được dùng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật và giáo dục âm nhạc.
Từ "castanet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "castagnette", và trước đó là tiếng Tây Ban Nha "castañeta", có nghĩa là “hạt dẻ nhỏ.” Hạt dẻ là một loại quả khô có âm thanh đặc trưng khi va chạm, tương tự như tiếng phát ra từ nhạc cụ này. Castanet được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc dân gian, đặc biệt trong điệu nhảy flamenco. Sự liên kết giữa tên gọi và âm thanh của nhạc cụ thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa âm nhạc.
Từ "castanet" (món nhạc cụ) có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nói và viết, nơi mà chủ đề âm nhạc không phải là điểm nhấn chính. Tuy nhiên, nó thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc dân gian, múa flamenco hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. "Castanet" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về truyền thống văn hóa, âm nhạc và khi phân tích các thành phần nhạc cụ khác nhau.
Castanet (tiếng Việt: cái chốt) là một nhạc cụ gõ thường được làm từ hai mảnh gỗ nhỏ kết hợp lại, tạo ra âm thanh khi va chạm. Trong âm nhạc dân gian của Tây Ban Nha, castanet phổ biến trong múa flamenco. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Castanet thường được dùng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật và giáo dục âm nhạc.
Từ "castanet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "castagnette", và trước đó là tiếng Tây Ban Nha "castañeta", có nghĩa là “hạt dẻ nhỏ.” Hạt dẻ là một loại quả khô có âm thanh đặc trưng khi va chạm, tương tự như tiếng phát ra từ nhạc cụ này. Castanet được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc dân gian, đặc biệt trong điệu nhảy flamenco. Sự liên kết giữa tên gọi và âm thanh của nhạc cụ thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa âm nhạc.
Từ "castanet" (món nhạc cụ) có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nói và viết, nơi mà chủ đề âm nhạc không phải là điểm nhấn chính. Tuy nhiên, nó thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc dân gian, múa flamenco hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. "Castanet" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về truyền thống văn hóa, âm nhạc và khi phân tích các thành phần nhạc cụ khác nhau.
