castanet
castanet (Noun)
Nghĩa 01
Một nhạc cụ gõ cầm tay, thường gồm hai mảnh vỏ lõm hoặc miếng hình vỏ được nối ở một cạnh bằng dây; khi khua hoặc gõ vào nhau tạo ra âm thanh lách cách. Thường dùng ở âm nhạc dân gian, nhạc flamenco và các thể loại khác.
music chiefly in the plural A single handheld percussion instrument consisting of a pair of concave shells or shellshaped parts joined on one edge by string.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của castanet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
castanet | castanets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Castanet (tiếng Việt: cái chốt) là một nhạc cụ gõ thường được làm từ hai mảnh gỗ nhỏ kết hợp lại, tạo ra âm thanh khi va chạm. Trong âm nhạc dân gian của Tây Ban Nha, castanet phổ biến trong múa flamenco. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Castanet thường được dùng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật và giáo dục âm nhạc.