Bản dịch của từ Casual volume trong tiếng Việt

Casual volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casual volume(Noun)

kˈæʒuːəl vˈɒljuːm
ˈkæʒuəɫ ˈvɑɫjum
01

Bộ sưu tập các tác phẩm viết hoặc in

A collection of written or printed works

Ví dụ
02

Mức độ hoặc âm lượng phát ra từ một cái gì đó, đặc biệt là âm nhạc hoặc lời nói.

The level or amount of sound produced by something particularly music or speech

Ví dụ
03

Không gian vật lý bên trong một đối tượng ba chiều

The physical space within a threedimensional object

Ví dụ