Bản dịch của từ Casual volume trong tiếng Việt
Casual volume
Noun [U/C]

Casual volume(Noun)
kˈæʒuːəl vˈɒljuːm
ˈkæʒuəɫ ˈvɑɫjum
01
Bộ sưu tập các tác phẩm viết hoặc in
A collection of written or printed works
Ví dụ
Ví dụ
03
Không gian vật lý bên trong một đối tượng ba chiều
Ví dụ
