Bản dịch của từ Cat adoption trong tiếng Việt

Cat adoption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat adoption(Noun)

kˈæt ɐdˈɒpʃən
ˈkæt əˈdɑpʃən
01

Quá trình mà một người hợp pháp nhận nuôi một con mèo từ trại cứu hộ hoặc chủ cũ.

The process by which a person legally takes a cat from a shelter or previous owner

Ví dụ
02

Hành động đưa một con mèo về nhà và chăm sóc nó như một thú cưng.

The act of taking a cat into ones home and caring for it as a pet

Ví dụ
03

Một hình thức cứu hộ động vật khuyến khích việc tìm kiếm nhà cho những chú mèo hoang hoặc bị bỏ rơi.

A form of animal rescue that encourages finding homes for stray or abandoned cats

Ví dụ