Anh - Việt
category development index
Noun
category development index (Noun)
/kˈætəɡˌɔɹi dɨvˈɛləpmənt ˈɪndɛks/
/kˈætəɡˌɔɹi dɨvˈɛləpmənt ˈɪndɛks/
AI
Nghĩa 01
Một thước đo số để đánh giá sự phát triển của một danh mục hoặc thị trường cụ thể.
A numerical measure used to assess the development of a particular category or market.
Ví dụ
Chỉ số phát triển danh mục về giáo dục đã cải thiện ở Việt Nam năm ngoái.The category development index for education improved in Vietnam last year.
Chỉ số phát triển danh mục không phản ánh sự bình đẳng xã hội ở nhiều vùng.The category development index does not reflect social equality in many regions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chỉ số giúp hiểu về tiềm năng tăng trưởng của các danh mục sản phẩm cụ thể trong môi trường bán lẻ.
A metric that helps in understanding the growth potential of specific product categories in a retail environment.
Ví dụ
Chỉ số phát triển danh mục cho thấy tiềm năng tăng trưởng của sản phẩm hữu cơ.The category development index shows growth potential for organic products.
Chỉ số phát triển danh mục không áp dụng cho tất cả các lĩnh vực bán lẻ.The category development index does not apply to all retail sectors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chỉ số được sử dụng trong tiếp thị để đánh giá hiệu suất của các danh mục khác nhau theo thời gian.
An index used in marketing to evaluate the performance of distinct categories over time.
Ví dụ
Chỉ số phát triển danh mục cho thấy tiến bộ xã hội ở các khu vực đô thị như Chicago.The category development index shows social progress in urban areas like Chicago.
Chỉ số phát triển danh mục không phản ánh hiệu quả sự cải thiện của cộng đồng nông thôn.The category development index does not reflect rural community improvements effectively.