Bản dịch của từ Catering steam table trong tiếng Việt
Catering steam table
Noun [U/C]

Catering steam table(Noun)
kˈeɪtərɪŋ stˈiːm tˈeɪbəl
ˈkeɪtɝɪŋ ˈstim ˈteɪbəɫ
01
Một bàn ăn có các phần tử sưởi ấm tích hợp để giữ nhiệt độ của các món ăn đã chuẩn bị.
A table with builtin heating elements to maintain the temperature of prepared dishes
Ví dụ
Ví dụ
