Bản dịch của từ Catering steam table trong tiếng Việt

Catering steam table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catering steam table(Noun)

kˈeɪtərɪŋ stˈiːm tˈeɪbəl
ˈkeɪtɝɪŋ ˈstim ˈteɪbəɫ
01

Một bàn ăn có các phần tử sưởi ấm tích hợp để giữ nhiệt độ của các món ăn đã chuẩn bị.

A table with builtin heating elements to maintain the temperature of prepared dishes

Ví dụ
02

Một bàn phục vụ thực phẩm tại các sự kiện.

A table that provides a platform for serving food at events

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để giữ thức ăn ấm trong các buổi tiệc buffet hoặc sự kiện tiệc ngoài trời.

A piece of equipment used to keep food warm in a buffet setting or during catering events

Ví dụ