Bản dịch của từ Buffet trong tiếng Việt
Buffet
Noun CountableVerb

Buffet (Noun Countable)
bˈʌfɪt
ˈbəfət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buffet (Verb)
bˈʌfɪt
ˈbəfət
01
Liên tiếp đập mạnh vào người hoặc vật, đặc biệt do gió lớn, sóng hoặc điều kiện khắc nghiệt gây ra
To hit someone or something repeatedly especially with strong wind waves or difficult conditions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
