Bản dịch của từ Sideboard trong tiếng Việt

Sideboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideboard(Noun)

sˈaɪdboʊɹd
sˈaɪdboʊɹd
01

Một món đồ nội thất có mặt trên phẳng, thường có cánh tủ và ngăn kéo, dùng để cất chén bát, ly và khăn trải bàn hoặc các dụng cụ bàn ăn.

A flattopped piece of furniture with cupboards and drawers used for storing crockery glasses and table linen.

一个平顶的家具,有柜子和抽屉,用来存放餐具、玻璃杯和桌布。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tấm ván ở bên hông hoặc một phần bên hông của một cấu trúc; thường là tấm ván có thể tháo rời ở cạnh xe kéo, xe tải hoặc xe ngựa để chắn hoặc nâng/giảm thành thùng.

A board forming the side or a part of the side of a structure especially a removable board at the side of a cart or lorry.

侧板,结构的一部分,通常是可拆卸的

Ví dụ
03

Phần tóc phía trước hai bên mặt, nối từ mái tóc xuống gần tai — tức là "sideburn" trong tiếng Anh.

A sideburn.

鬓角

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ