Bản dịch của từ Cbd trong tiếng Việt

Cbd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cbd(Noun)

sˌiːbˌeɪdˈeɪ
ˈsiˈbiˈdi
01

Một cách viết tắt của cannabidiol thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm chứa hợp chất này.

An abbreviation for cannabidiol often used in reference to products containing this compound

Ví dụ
02

Một hợp chất có trong cannabis mang lại lợi ích y tế mà không có tác dụng tâm lý như THC.

A compound found in cannabis that has medical benefits without the psychoactive effects of THC

Ví dụ
03

Một thuật ngữ liên quan đến tình trạng pháp lý và quy định về các sản phẩm có nguồn gốc từ cây cần sa.

A term related to the legal status and regulation of cannabisderived products

Ví dụ