Bản dịch của từ Ceasing cursor movement trong tiếng Việt

Ceasing cursor movement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceasing cursor movement(Phrase)

sˈiːzɪŋ kˈɜːsɐ mˈuːvmənt
ˈsizɪŋ ˈkɝsɝ ˈmuvmənt
01

Một lệnh hoặc chỉ thị trong máy tính để dừng hoạt động của con trỏ.

An instruction or command in computing to halt cursor activity

Ví dụ
02

Đề cập đến việc ngừng hành động hoặc chức năng của con trỏ.

Referring to the cessation of the cursors action or function

Ví dụ
03

Hành động dừng chuyển động của con trỏ trên màn hình.

The act of stopping the movement of the pointer on a screen

Ví dụ