celestial object
Noun
celestial object (Noun)
/səlˈɛstʃəl əbdʒˈɛkt/
/səlˈɛstʃəl əbdʒˈɛkt/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích ngắm sao ở các vật thể thiên thạch như sao và hành tinh.Many people enjoy stargazing at celestial objects like stars and planets.
Một số người thấy khó khăn trong việc xác định các vật thể thiên thạch khác nhau trên bầu trời đêm.Some individuals find it difficult to identify different celestial objects in the night sky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thiên thể nằm ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
An astronomical body located outside Earths atmosphere.
Ví dụ
Ngắm sao là một sở thích phổ biến đối với những người quan tâm đến vật thể thiên văn.Stargazing is a popular hobby for those interested in celestial objects.
Cô ấy không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vật thể thiên văn nào.She doesn't believe in the existence of any celestial objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà thiên văn quan sát một vật thể thiên thạch qua kính viễn vọng của mình.The astronomer observed a celestial object through his telescope.
Không có đề cập đến bất kỳ vật thể thiên thạch nào trong cuộc thảo luận.There was no mention of any celestial objects in the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đối tượng thiên thể là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào tồn tại trong không gian vũ trụ, bao gồm các hành tinh, sao, vệ tinh, tinh vân và thiên hà. Đối tượng thiên thể có thể được nghiên cứu qua các lĩnh vực như thiên văn học, vật lý học và địa lý học. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này.