Anh - Việt
centres
Noun
centres (Noun)
/sˈɛntəz/
/ˈsɛntɝz/
AI
Ví dụ
Các trung tâm cộng đồng kết nối người cao tuổi với những lớp học miễn phí ở Luân Đôn.Community centres connect elderly residents with free classes in London.
Trên bản đồ xã hội của Maya, những trung tâm này không nằm ở các điểm giữa.On Maya's social map, these centres are not the middle points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khu vực có tầm quan trọng thương mại hoặc văn hóa
An area of commercial or cultural importance
Ví dụ
Luân Đôn và Seoul là những trung tâm văn hóa lớn của giới trẻ.London and Seoul are major cultural centres for young people.
Theo khảo sát của Maria, các thị trấn nhỏ không phải là trung tâm thương mại.Small towns are not commercial centres, according to Maria's survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các trung tâm cộng đồng kết nối thanh niên qua câu lạc bộ tranh biện miễn phí ở Luân Đôn.Community centres connect young people through free debate clubs in London.
Những trung tâm xã hội này không đón người lớn sống cô độc sau chín giờ tối.These social centres do not welcome isolated adults after 9 p.m.
Từ tiếng Việt gần nghĩa