Bản dịch của từ Cert trong tiếng Việt

Cert

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cert(Noun)

sɚɹt
sɚɹt
01

Một văn bản dùng làm bằng chứng hoặc chứng nhận, ghi rõ tình trạng, bằng cấp, quyền lợi hoặc sự thật về một điều gì đó.

A document serving as evidence or as written testimony, as of status, qualifications, privileges, or the truth of something.

证明文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cert(Verb)

sɚɹt
sɚɹt
01

(động từ) bảo đảm, cam kết rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng; đảm bảo tính chắc chắn, an toàn cho một kết quả hoặc tình huống.

To guarantee.

保证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ký xác nhận bằng văn bản để chứng thực, đảm bảo hoặc cam đoan rằng điều gì đó là đúng (ví dụ: ký vào một giấy tờ để xác nhận tính chính xác của thông tin).

To attest or vouch for in writing.

书面证明或担保

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cert(Adjective)

sɚɹt
sɚɹt
01

Diễn đạt ý chắc chắn, không còn nghi ngờ; cảm thấy hoặc biết điều gì là đúng hoặc sẽ xảy ra.

Certain; sure.

确定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ