Bản dịch của từ Certificate of completion trong tiếng Việt

Certificate of completion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certificate of completion(Noun)

sɜːtˈɪfɪkˌeɪt ˈɒf kəmplˈiːʃən
ˈsɝtəfəˌkeɪt ˈɑf kəmˈpɫiʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ