Bản dịch của từ Certificate of completion trong tiếng Việt
Certificate of completion
Noun [U/C]

Certificate of completion(Noun)
sɜːtˈɪfɪkˌeɪt ˈɒf kəmplˈiːʃən
ˈsɝtəfəˌkeɪt ˈɑf kəmˈpɫiʃən
01
Một tài liệu chứng nhận hoàn thành khóa học hoặc chương trình
A document certifying the completion of a course or program
Ví dụ
02
Một văn bản chính thức xác nhận việc hoàn thành, thường được cấp bởi một cơ sở giáo dục.
A formal acknowledgment of completion typically issued by an educational institution
Ví dụ
03
Một thông báo chính thức xác nhận rằng các yêu cầu nhất định đã được hoàn thành.
An official statement confirming that certain requirements have been fulfilled
Ví dụ
