Bản dịch của từ Change my mind trong tiếng Việt

Change my mind

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change my mind(Idiom)

01

Xem xét lại quan điểm hoặc góc nhìn của mình.

To reconsider a viewpoint or perspective

重新审视一个观点或看法

Ví dụ
02

Thay đổi hoặc điều chỉnh quan điểm, quyết định của ai đó về một vấn đề nào đó

To change or alter a person's viewpoint or decision about something.

改变或调整对某事的看法或决定。

Ví dụ
03

Đưa ra những lý do có thể thuyết phục ai đó xem xét quan điểm khác

To provide a convincing reason to persuade someone to see a different perspective.

提供说服别人换个角度来看问题的理由。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh