Bản dịch của từ Channel back trong tiếng Việt
Channel back
Verb

Channel back(Verb)
tʃˈænəl bˈæk
tʃˈænəl bˈæk
Ví dụ
02
Truyền hoặc chuyển lại qua một phương tiện giao tiếp.
To transmit or convey back through a communication medium.
回传 - 通过通信媒介传输或传送回来
Ví dụ
