Bản dịch của từ Channel back trong tiếng Việt

Channel back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel back(Verb)

tʃˈænəl bˈæk
tʃˈænəl bˈæk
01

Trả lại cái gì về trạng thái hoặc điều kiện trước đó.

To return something to a previous state or condition.

回流 - 使某物或状态恢复到以前的状况

Ví dụ
02

Truyền hoặc chuyển lại qua một phương tiện giao tiếp.

To transmit or convey back through a communication medium.

回传 - 通过通信媒介传输或传送回来

Ví dụ
03

Chuyển hướng lại một nguồn năng lượng hoặc tín hiệu theo chiều ngược lại.

To redirect or reroute an energy or signal back in the opposite direction.

回传 - 将能量或信号重新导向相反方向

Ví dụ