Bản dịch của từ Chaos in cooking trong tiếng Việt

Chaos in cooking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaos in cooking(Phrase)

cˈaʊz ˈɪn kˈʊkɪŋ
ˈtʃaʊz ˈɪn ˈkʊkɪŋ
01

Sự lộn xộn và bối rối hoàn toàn trong quá trình nấu ăn

Complete disorder and confusion in the process of cooking

Ví dụ
02

Một trạng thái hoàn toàn rối ren hoặc thiếu trật tự trong các hoạt động nấu nướng

A state of utter confusion or lack of order in the kitchen activities

Ví dụ
03

Sự không thể đoán trước và hỗn loạn có thể xảy ra trong quá trình chuẩn bị món ăn

The unpredictability and mayhem that can occur while preparing food

Ví dụ