Bản dịch của từ Chaos in cooking trong tiếng Việt
Chaos in cooking
Phrase

Chaos in cooking(Phrase)
cˈaʊz ˈɪn kˈʊkɪŋ
ˈtʃaʊz ˈɪn ˈkʊkɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự không thể đoán trước và hỗn loạn có thể xảy ra trong quá trình chuẩn bị món ăn
The unpredictability and mayhem that can occur while preparing food
Ví dụ
