Bản dịch của từ Chaotic healthcare trong tiếng Việt
Chaotic healthcare
Noun [U/C]

Chaotic healthcare(Noun)
tʃeɪˈɒtɪk hˈɛlθkeə
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈhɛɫθˌkɛr
Ví dụ
02
Tính chất hỗn loạn, đặc biệt liên quan đến dịch vụ y tế.
The quality of being chaotic particularly in relation to health services
Ví dụ
03
Một tình huống thiếu tổ chức và cấu trúc trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ.
A situation where there is a lack of organization and structure in delivering healthcare
Ví dụ
