Bản dịch của từ Chaotic healthcare trong tiếng Việt

Chaotic healthcare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaotic healthcare(Noun)

tʃeɪˈɒtɪk hˈɛlθkeə
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈhɛɫθˌkɛr
01

Tính chất hỗn loạn, đặc biệt liên quan đến dịch vụ y tế.

The quality of being chaotic particularly in relation to health services

Ví dụ
02

Một tình trạng hoàn toàn hỗn loạn và rối ren trong hệ thống y tế.

A state of complete disorder and confusion in a healthcare system

Ví dụ
03

Một tình huống thiếu tổ chức và cấu trúc trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ.

A situation where there is a lack of organization and structure in delivering healthcare

Ví dụ