charades
charades (Noun)
Nghĩa 01
Một hành động hoặc vở kịch giả tạo, không thật, được làm để tạo ra ấn tượng tốt hoặc che đậy sự thật; vẻ bề ngoài làm cho người khác thấy lịch sự, tươm tất nhưng thực chất là giả tạo, lừa lọc.
an absurd pretense intended to create a pleasant or respectable appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
charades (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
charades (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Charades" là một trò chơi giao lưu xã hội, trong đó người chơi thể hiện một từ hoặc cụm từ mà không sử dụng lời nói, nhằm giúp đội của mình đoán đúng. Trò chơi thường sử dụng các động tác, nét mặt và cử chỉ. Cả phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh đều sử dụng từ "charades" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, luật chơi có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào văn hóa vùng miền.