Anh - Việt

Bản dịch của từ Charades trong tiếng Việt

charades

NounNoun CountableVerb

charades (Noun)

/ʃɚˈeɪdz/
/shəɹˈeɪdz/
AI

Nghĩa 01

Một hành động hoặc vở kịch giả tạo, không thật, được làm để tạo ra ấn tượng tốt hoặc che đậy sự thật; vẻ bề ngoài làm cho người khác thấy lịch sự, tươm tất nhưng thực chất là giả tạo, lừa lọc.

an absurd pretense intended to create a pleasant or respectable appearance.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng trò chơi giả vờ để che giấu cảm xúc thật tại bữa tiệc.Many people use charades to hide their true feelings at parties.
Trò chơi giả vờ không thể hiện cảm xúc chân thật trong các buổi tụ tập xã hội.Charades do not show genuine emotions during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

charades (Noun Countable)

/ʃɚˈeɪdz/
/shəɹˈeɪdz/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi trong đó người chơi diễn tả một từ hoặc cụm từ bằng hành động không dùng lời (diễn xuất bằng cử chỉ, nét mặt, điệu bộ) để những người khác đoán ra từ/cụm từ đó.

a game in which players guess a word or phrase from pantomimed clues.

Ví dụ
Chúng tôi đã chơi trò đoán chữ tại sinh nhật của Sarah vào thứ Bảy.We played charades at Sarah's birthday party last Saturday.
Họ không thích chơi trò đoán chữ trong buổi gặp mặt gia đình.They did not enjoy playing charades during the family gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

charades (Verb)

/ʃɚˈeɪdz/
/shəɹˈeɪdz/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hoặc mô tả một vật, hành động hay ý tưởng bằng ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ và điệu bộ (mô tả bằng pantomime) thay vì nói; giống trò “bịt miệng diễn tả” (charades).

act out or represent something with pantomime.

Ví dụ
Chúng tôi thường chơi trò diễn xuất tại các buổi họp mặt gia đình.We often play charades at family gatherings during the holidays.
Họ không thích chơi trò diễn xuất tại các sự kiện xã hội.They do not enjoy playing charades at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh