Bản dịch của từ Charitable gift trong tiếng Việt
Charitable gift
Noun [U/C]

Charitable gift(Noun)
ʃˈærɪtəbəl ɡˈɪft
ˈtʃɛrətəbəɫ ˈɡɪft
01
Một khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện hoặc mục đích từ thiện.
A donation to a charitable organization or cause
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đóng góp nhằm hỗ trợ phúc lợi cho người khác
A contribution made to support the welfare of others
Ví dụ
