Bản dịch của từ Charter of the united nation trong tiếng Việt

Charter of the united nation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charter of the united nation(Noun)

tʃˈɑɹtɚ ˈʌv ðɨ junˈaɪtɨd nˈeɪʃən
tʃˈɑɹtɚ ˈʌv ðɨ junˈaɪtɨd nˈeɪʃən
01

Một bản ghi chép hoặc tài liệu mô tả các nguyên tắc, chức năng và tổ chức của một cơ quan hoặc tổ chức quản lý.

A document or written statement outlining the principles, functions, and organization of a government body or institution.

这是一份文件或资料,阐述了某个机构或政府机构的原则、职能和组织架构。

Ví dụ
02

Văn kiện thành lập Liên Hợp Quốc, xác lập các chức năng và thủ tục của tổ chức này.

The founding document of the United Nations outlines its roles, functions, and procedures.

这是联合国的成立文件,确立了它的职能和运作程序。

Ví dụ
03

Một văn bản chính thức xác định bản chất và mục đích của một tổ chức.

An authoritative document that defines the nature and purpose of an organization.

一份权威文件,明确了组织的本质和宗旨。

Ví dụ