Bản dịch của từ Chastity belt trong tiếng Việt
Chastity belt

Chastity belt(Noun)
Một hình ảnh ẩn dụ về việc kiềm chế tình dục một cách bắt buộc.
It's a metaphorical representation of suppressing sexual urges.
这是对强制性控制的一种比喻表达。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vòng đai trinh tiết (chastity belt) là một thiết bị lịch sử được thiết kế để ngăn cản hoạt động tình dục, thường được coi là biểu tượng của sự kiểm soát tình dục trong xã hội phong kiến. Mặc dù nó chủ yếu gắn liền với truyền thuyết và văn hóa, các tài liệu lịch sử cho thấy sự tồn tại của các phiên bản thực tế trong thế kỷ Trung cổ. Hình thức và vật liệu của vòng đai thay đổi, nhưng thường được làm từ kim loại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
"Cinture chasteté" hay "chastity belt" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "cinctura castitatis", trong đó "cinctura" có nghĩa là thắt lưng và "castitas" nghĩa là trong sạch, thanh khiết. Vào thời Trung Cổ, chiếc thắt lưng này được thiết kế để ngăn cản sự quan hệ tình dục, thường được sử dụng cho phụ nữ nhằm bảo vệ sự thuần khiết của họ. Mặc dù Văn hóa hiện đại đã thay đổi quan niệm về tình dục, khái niệm "chastity belt" vẫn gợi lên hình ảnh về sự kiểm soát và bảo vệ danh dự, phản ánh những mối liên hệ lịch sử giữa tình dục và đạo đức.
Khóa trinh tiết là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để thảo luận về các chủ đề như giới tính và đạo đức, mặc dù không phải là các chủ đề chính. Ngoài ra, khóa trinh tiết thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về văn hóa thời trung cổ hoặc các quan niệm về sự trong sạch, thường trong văn học hoặc nghiên cứu xã hội.
Vòng đai trinh tiết (chastity belt) là một thiết bị lịch sử được thiết kế để ngăn cản hoạt động tình dục, thường được coi là biểu tượng của sự kiểm soát tình dục trong xã hội phong kiến. Mặc dù nó chủ yếu gắn liền với truyền thuyết và văn hóa, các tài liệu lịch sử cho thấy sự tồn tại của các phiên bản thực tế trong thế kỷ Trung cổ. Hình thức và vật liệu của vòng đai thay đổi, nhưng thường được làm từ kim loại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
"Cinture chasteté" hay "chastity belt" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "cinctura castitatis", trong đó "cinctura" có nghĩa là thắt lưng và "castitas" nghĩa là trong sạch, thanh khiết. Vào thời Trung Cổ, chiếc thắt lưng này được thiết kế để ngăn cản sự quan hệ tình dục, thường được sử dụng cho phụ nữ nhằm bảo vệ sự thuần khiết của họ. Mặc dù Văn hóa hiện đại đã thay đổi quan niệm về tình dục, khái niệm "chastity belt" vẫn gợi lên hình ảnh về sự kiểm soát và bảo vệ danh dự, phản ánh những mối liên hệ lịch sử giữa tình dục và đạo đức.
Khóa trinh tiết là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để thảo luận về các chủ đề như giới tính và đạo đức, mặc dù không phải là các chủ đề chính. Ngoài ra, khóa trinh tiết thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về văn hóa thời trung cổ hoặc các quan niệm về sự trong sạch, thường trong văn học hoặc nghiên cứu xã hội.
