Bản dịch của từ Chastity belt trong tiếng Việt

Chastity belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chastity belt(Noun)

tʃˈæstɪti bɛlt
tʃˈæstɪti bɛlt
01

Một dụng cụ mà phụ nữ xưa thường đeo để tránh mang thai hoặc quan hệ tình dục.

Women in the past used to wear a device to prevent sexual activity.

过去,妇女戴的一种装置,用以防止发生性关系。

Ví dụ
02

Một hình ảnh ẩn dụ về việc kiềm chế tình dục một cách bắt buộc.

It's a metaphorical representation of suppressing sexual urges.

这是对强制性控制的一种比喻表达。

Ví dụ
03

Một vật tượng trưng cho sự trong sáng hoặc bảo vệ tính dục.

An object that symbolizes purity or acts as a protector of sexuality.

象征纯洁或保护的物品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh