Bản dịch của từ Chelate trong tiếng Việt
Chelate

Chelate(Adjective)
Chelate(Noun)
Chelate(Verb)
Tạo thành một chelate với.
Form a chelate with.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chelate" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "chēlē", có nghĩa là "kìm" hoặc "móng vuốt", dùng để chỉ một hợp chất hóa học mà trong đó một ion kim loại được liên kết với một hoặc nhiều nguyên tử qua liên kết phối trí. Trong ngữ cảnh hóa học, chelate thường được nhắc đến trong những nghiên cứu về các phức hợp hóa học, như trong việc điều trị nhiễm độc kim loại. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng một số từ đồng nghĩa như "chelation" có thể gặp trong các tài liệu kỹ thuật khác nhau, phản ánh sự phát triển trong nghiên cứu y sinh học.
Từ "chelate" có nguồn gốc từ động từ Latinh "chela", nghĩa là "claw" hay "fang". Thuật ngữ này được phát triển trong hóa học vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một phân tử kết hợp với ion kim loại thông qua nhiều liên kết, tạo ra cấu trúc giống như "móng vuốt" giữ chặt ion. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự tương tác đối ứng giữa các phân tử và ion, thể hiện khả năng tạo thành phức chất đặc biệt trong các phản ứng hóa học.
Từ "chelate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong Nghe và Nói, từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, nhất là khi thảo luận về hóa học hoặc sinh hóa. Trong Đọc và Viết, "chelate" thường được nhắc đến trong các bài viết chuyên ngành về hóa học và dược phẩm. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các nghiên cứu về sinh học và y học, nơi nhấn mạnh vai trò của các phức chất hóa học trong việc điều trị bệnh.
Họ từ
Từ "chelate" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "chēlē", có nghĩa là "kìm" hoặc "móng vuốt", dùng để chỉ một hợp chất hóa học mà trong đó một ion kim loại được liên kết với một hoặc nhiều nguyên tử qua liên kết phối trí. Trong ngữ cảnh hóa học, chelate thường được nhắc đến trong những nghiên cứu về các phức hợp hóa học, như trong việc điều trị nhiễm độc kim loại. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng một số từ đồng nghĩa như "chelation" có thể gặp trong các tài liệu kỹ thuật khác nhau, phản ánh sự phát triển trong nghiên cứu y sinh học.
Từ "chelate" có nguồn gốc từ động từ Latinh "chela", nghĩa là "claw" hay "fang". Thuật ngữ này được phát triển trong hóa học vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một phân tử kết hợp với ion kim loại thông qua nhiều liên kết, tạo ra cấu trúc giống như "móng vuốt" giữ chặt ion. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự tương tác đối ứng giữa các phân tử và ion, thể hiện khả năng tạo thành phức chất đặc biệt trong các phản ứng hóa học.
Từ "chelate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong Nghe và Nói, từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, nhất là khi thảo luận về hóa học hoặc sinh hóa. Trong Đọc và Viết, "chelate" thường được nhắc đến trong các bài viết chuyên ngành về hóa học và dược phẩm. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các nghiên cứu về sinh học và y học, nơi nhấn mạnh vai trò của các phức chất hóa học trong việc điều trị bệnh.
