Bản dịch của từ Chelate trong tiếng Việt

Chelate

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chelate(Adjective)

kˈileit
kˈileit
01

(của một phần phụ) mang chelae.

(of an appendage) bearing chelae.

Ví dụ

Chelate(Noun)

kˈileit
kˈileit
01

Một hợp chất chứa phối tử (thường là hữu cơ) liên kết với một nguyên tử kim loại trung tâm tại hai điểm trở lên.

A compound containing a ligand (typically organic) bonded to a central metal atom at two or more points.

Ví dụ

Chelate(Verb)

kˈileit
kˈileit
01

Tạo thành một chelate với.

Form a chelate with.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ