Bản dịch của từ Chemical testing trong tiếng Việt
Chemical testing

Chemical testing(Noun)
Quá trình phân tích một chất để xác định thành phần hoá học của nó
The process of analyzing a substance to determine its chemical composition.
分析物质以确定其化学组成的过程
Việc phân tích đặc tính của vật liệu thông qua các phản ứng hoá học
Testing the properties of the material through chemical reactions.
通过化学反应检测材料的性质。
Các xét nghiệm khoa học được thực hiện để xác định chất lượng hoặc số lượng của các chất hoá học
Scientific experiments are conducted to determine the quality or quantity of chemical substances.
科学实验旨在判断化学物质的品质或含量。
Chemical testing(Phrase)
Phương pháp thực hiện thử nghiệm để đo các đặc tính hóa học trong điều kiện kiểm soát
This is a method of conducting experiments to measure chemical properties under controlled conditions.
在控制条件下进行实验以测定化学性质的方法
Phương pháp đánh giá trong phòng thí nghiệm để xác định đặc tính hoá học
A laboratory test method used to assess chemical properties.
实验室中用来评估化学性质的一种检测方法
Một phương pháp dùng để xác định các chất hoá học hoặc nồng độ của chúng trong một mẫu
A process used to identify the chemicals or their concentrations in a sample.
这是一种用来确定样品中化学物质或其浓度的流程。
