Bản dịch của từ Chemtrail trong tiếng Việt

Chemtrail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemtrail(Noun)

tʃˈɛmtɹˌeɪl
tʃˈɛmtɹˌeɪl
01

Dải vệt nhìn thấy trên bầu trời do máy bay để lại, mà một số người tin là chứa hoá chất hoặc tác nhân sinh học được phun ra trong một chiến dịch bí mật, chứ không phải chỉ là hơi nước ngưng tụ (vệt hơi).

A visible trail left in the sky by an aircraft and believed by some to consist of chemical or biological agents released as part of a covert operation rather than the condensed water of a vapour trail.

飞机留下的可见轨迹,认为含有化学或生物制剂。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh