Bản dịch của từ Cherish the commonplace trong tiếng Việt

Cherish the commonplace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherish the commonplace(Phrase)

tʃˈɛrɪʃ tʰˈiː kˈɒmənplˌeɪs
ˈtʃɛrɪʃ ˈθi ˈkɑmənˌpɫeɪs
01

Trân trọng hoặc giữ gìn những khía cạnh đơn giản của cuộc sống

To hold dear or treasure the simple aspects of life

Ví dụ
02

Trân trọng hoặc đánh giá cao những điều bình dị hay những thứ hàng ngày trong cuộc sống

To value or appreciate the ordinary or everyday things in life

Ví dụ
03

Nhận ra tầm quan trọng của những trải nghiệm quen thuộc hoặc hàng ngày

To recognize the significance of routine or familiar experiences

Ví dụ