Bản dịch của từ Cherish the commonplace trong tiếng Việt
Cherish the commonplace
Phrase

Cherish the commonplace(Phrase)
tʃˈɛrɪʃ tʰˈiː kˈɒmənplˌeɪs
ˈtʃɛrɪʃ ˈθi ˈkɑmənˌpɫeɪs
Ví dụ
02
Trân trọng hoặc đánh giá cao những điều bình dị hay những thứ hàng ngày trong cuộc sống
To value or appreciate the ordinary or everyday things in life
Ví dụ
03
Nhận ra tầm quan trọng của những trải nghiệm quen thuộc hoặc hàng ngày
To recognize the significance of routine or familiar experiences
Ví dụ
