Bản dịch của từ Chief mate trong tiếng Việt
Chief mate
Noun [U/C]

Chief mate (Noun)
tʃif mˈɑteɪ
tʃif mˈɑteɪ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Trưởng bộ phận boong trên một con tàu.
The head of the deck department on a ship.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một sĩ quan cao cấp giám sát việc điều hướng và xử lý con tàu.
A senior officer who oversees the navigation and handling of the ship.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Chief mate
Không có idiom phù hợp