Bản dịch của từ Chili pepper trong tiếng Việt
Chili pepper

Chili pepper(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cây ớt (chili pepper) là một loại thực vật thuộc chi Capsicum, nổi bật với vị cay do chứa capsaicin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng “pepper” để chỉ các loại ớt cay, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng “chili” để chỉ loại ớt cụ thể hơn. Cây ớt không chỉ có giá trị ẩm thực mà còn được nghiên cứu về tác dụng y học và dinh dưỡng.
Cây ớt (chili pepper) là một loại thực vật thuộc chi Capsicum, nổi bật với vị cay do chứa capsaicin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng “pepper” để chỉ các loại ớt cay, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng “chili” để chỉ loại ớt cụ thể hơn. Cây ớt không chỉ có giá trị ẩm thực mà còn được nghiên cứu về tác dụng y học và dinh dưỡng.
