Bản dịch của từ Chilly days trong tiếng Việt
Chilly days
Phrase

Chilly days(Phrase)
tʃˈɪli dˈeɪz
ˈtʃɪɫi ˈdeɪz
01
Những ngày có nhiệt độ thấp hơn bình thường gây khó chịu.
Days where the temperature is lower than usual causing discomfort
Ví dụ
02
Những ngày lạnh, đặc biệt là khi có gió buốt thổi qua.
Days that are cold particularly with a sharp or biting breeze
Ví dụ
