Bản dịch của từ Chilly days trong tiếng Việt

Chilly days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chilly days(Phrase)

tʃˈɪli dˈeɪz
ˈtʃɪɫi ˈdeɪz
01

Những ngày có nhiệt độ thấp hơn bình thường gây khó chịu.

Days where the temperature is lower than usual causing discomfort

Ví dụ
02

Những ngày lạnh, đặc biệt là khi có gió buốt thổi qua.

Days that are cold particularly with a sharp or biting breeze

Ví dụ
03

Một thời kỳ có khí hậu mát mẻ hoặc lạnh.

A period characterized by a cool or cold climate

Ví dụ