Bản dịch của từ Chinchilla trong tiếng Việt

Chinchilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinchilla(Noun)

tʃɪntʃˈɪlə
tʃɪntʃˈɪlə
01

Một loại vật nuôi (thường là giống mèo hoặc thỏ) có bộ lông màu xám nhạt hoặc xám bạc đặc trưng.

A cat or rabbit of a breed with silvergrey or grey fur.

一种毛色为银灰色或灰色的宠物兔或猫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lông (bộ lông) quý giá của con chinchilla hoặc của con thỏ chinchilla, thường dùng để làm áo khoác, đồ thời trang cao cấp.

The highly valued fur of the chinchilla or of the chinchilla rabbit.

毛皮珍品,来自鼠兔或兔子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loài gặm nhấm nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, lông mềm mượt màu xám và đuôi dài xù; thường nuôi làm thú cưng.

A small South American rodent with soft grey fur and a long bushy tail.

一种南美的小型啮齿动物,灰色毛发柔软,长尾巴蓬松。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ