Bản dịch của từ Chinese food restaurant trong tiếng Việt

Chinese food restaurant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese food restaurant(Noun)

ʃɪnˈiːz fˈʊd rɪstˈɔːrənt
ˈʃɪniz ˈfud rɛˈstɔrənt
01

Một địa điểm ăn uống cung cấp nhiều món Trung Quốc được chế biến bởi các đầu bếp có chuyên môn trong ẩm thực đó.

A dining place offering a variety of Chinese dishes prepared by chefs with expertise in that cuisine

Ví dụ
02

Một cơ sở nơi mọi người có thể mua các món ăn từ truyền thống ẩm thực Trung Quốc.

An establishment where one can purchase meals from the Chinese culinary tradition

Ví dụ
03

Một nhà hàng chuyên phục vụ ẩm thực Trung Quốc.

A restaurant specializing in Chinese cuisine

Ví dụ