Bản dịch của từ Chokehold trong tiếng Việt
Chokehold

Chokehold (Verb)
Ấn hoặc siết cổ ai đó để làm họ nghẹt thở, không thở được; giữ chặt người kia bằng thế siết cổ.
To put in a chokehold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chokehold (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chokehold" là thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ một phương pháp kiểm soát hoặc bắt giữ đối thủ bằng cách siết chặt cổ họ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, chiến đấu hoặc cảnh sát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chokehold" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, tại các quốc gia khác nhau, việc sử dụng chokehold có thể bị quản lý khác nhau, phụ thuộc vào quy định về an ninh và thể thao.
"Chokehold" là thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ một phương pháp kiểm soát hoặc bắt giữ đối thủ bằng cách siết chặt cổ họ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, chiến đấu hoặc cảnh sát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chokehold" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, tại các quốc gia khác nhau, việc sử dụng chokehold có thể bị quản lý khác nhau, phụ thuộc vào quy định về an ninh và thể thao.
