Bản dịch của từ Chorionic villi sampling trong tiếng Việt
Chorionic villi sampling
Noun [U/C]

Chorionic villi sampling(Noun)
kɹˈɔɪənɨk vˈɪli sˈæmplɨŋ
kɹˈɔɪənɨk vˈɪli sˈæmplɨŋ
01
Một phương pháp thay thế cho việc chọc ối có thể được thực hiện sớm hơn trong thai kỳ.
An alternative to amniocentesis that can be done earlier in pregnancy.
Ví dụ
Ví dụ
