Bản dịch của từ Churn out trong tiếng Việt
Churn out

Churn out (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạo ra thứ gì đó một cách máy móc hoặc tự động.
To create something in a mechanical or automatic way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Churn out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là sản xuất một cách nhanh chóng và liên tục, đặc biệt là sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung mà không chú trọng đến chất lượng. Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả quy trình sản xuất hàng loạt. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều duy trì nghĩa gốc tương tự. Tuy nhiên, một số sắc thái trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và thói quen ngôn ngữ.
"Churn out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là sản xuất một cách nhanh chóng và liên tục, đặc biệt là sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung mà không chú trọng đến chất lượng. Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả quy trình sản xuất hàng loạt. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều duy trì nghĩa gốc tương tự. Tuy nhiên, một số sắc thái trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và thói quen ngôn ngữ.
