Bản dịch của từ Ciphered trong tiếng Việt

Ciphered

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ciphered(Verb)

sˈɪfɚd
sˈɪfɚd
01

Chuyển đổi (cái gì đó) thành mật mã.

To convert something into a code.

Ví dụ
02

Để mã hóa tin nhắn thành mật mã.

To encode a message in a cipher.

Ví dụ
03

Để che khuất hoặc che giấu ý nghĩa của một cái gì đó.

To obscure or hide the meaning of something.

Ví dụ

Dạng động từ của Ciphered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cipher

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ciphered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ciphered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ciphers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ciphering

Ciphered(Adjective)

sˈɪfɚd
sˈɪfɚd
01

Liên quan đến mật mã hoặc mã.

Relating to a cipher or code.

Ví dụ
02

Được mã hóa hoặc viết bằng mã.

Encoded or written in code.

Ví dụ
03

Bí mật hay khó hiểu.

Secretive or difficult to understand.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ