Bản dịch của từ Ciphered trong tiếng Việt
Ciphered

Ciphered(Verb)
Dạng động từ của Ciphered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cipher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ciphered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ciphered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ciphers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ciphering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ciphered" xuất phát từ động từ "cipher", có nghĩa là mã hóa thông tin. Trong ngữ cảnh này, "ciphered" được sử dụng để chỉ một thông điệp đã được chuyển đổi thành dạng không thể đọc được nếu không có một phương pháp giải mã thích hợp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể ưa chuộng từ nguyên gốc "cipher" hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng "code" nhiều hơn trong các tình huống tương tự.
Từ "ciphered" có nguồn gốc từ động từ "cipher", được bắt nguồn từ tiếng Latin "cifrāre", có nghĩa là "đếm" hoặc "ghi chép". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 14, liên quan đến việc mã hóa thông tin bằng các ký hiệu đặc biệt. Trong ngữ cảnh hiện tại, "ciphered" diễn tả hành động mã hóa hoặc biến đổi thông điệp thành một hình thức không thể hiểu được, phản ánh tính chất bảo mật và bí ẩn của việc truyền đạt thông tin.
Từ "ciphered" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, do tính chất chuyên ngành liên quan đến mã hóa và bảo mật thông tin. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mật mã, để chỉ quá trình biến đổi thông tin thành dạng không thể đọc được mà chỉ có thể giải mã bởi người được phép. Sự sử dụng của từ "ciphered" cũng có thể thấy trong văn bản pháp lý và các tài liệu liên quan đến an ninh mạng.
Họ từ
Từ "ciphered" xuất phát từ động từ "cipher", có nghĩa là mã hóa thông tin. Trong ngữ cảnh này, "ciphered" được sử dụng để chỉ một thông điệp đã được chuyển đổi thành dạng không thể đọc được nếu không có một phương pháp giải mã thích hợp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể ưa chuộng từ nguyên gốc "cipher" hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng "code" nhiều hơn trong các tình huống tương tự.
Từ "ciphered" có nguồn gốc từ động từ "cipher", được bắt nguồn từ tiếng Latin "cifrāre", có nghĩa là "đếm" hoặc "ghi chép". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 14, liên quan đến việc mã hóa thông tin bằng các ký hiệu đặc biệt. Trong ngữ cảnh hiện tại, "ciphered" diễn tả hành động mã hóa hoặc biến đổi thông điệp thành một hình thức không thể hiểu được, phản ánh tính chất bảo mật và bí ẩn của việc truyền đạt thông tin.
Từ "ciphered" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, do tính chất chuyên ngành liên quan đến mã hóa và bảo mật thông tin. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mật mã, để chỉ quá trình biến đổi thông tin thành dạng không thể đọc được mà chỉ có thể giải mã bởi người được phép. Sự sử dụng của từ "ciphered" cũng có thể thấy trong văn bản pháp lý và các tài liệu liên quan đến an ninh mạng.
