Bản dịch của từ Circumduction trong tiếng Việt

Circumduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumduction(Noun)

sɝˌkəmdˈʌkʃən
sɝˌkəmdˈʌkʃən
01

Trong giải phẫu, động tác quay tròn (thường là hình nón) của một phần cơ thể — ví dụ khớp dạng ổ cối (ball-and-socket) hoặc mắt. Đây là sự phối hợp của gấp (flexion), duỗi (extension), khép (adduction) và dạng (abduction) tạo thành chuyển động vòng.

Anatomy The circular or more precisely conical movement of a body part such as a ballandsocket joint or the eye It consists of a combination of flexion extension adduction and abduction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh