Bản dịch của từ Cis woman trong tiếng Việt

Cis woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cis woman(Noun)

sˈɪs wˈʊmən
ˈsiz ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ xác định với giới tính mà cô được gán khi sinh ra.

A woman who identifies with the sex she was assigned at birth

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để phân biệt phụ nữ không thuộc giới tính chuyển giới với những phụ nữ thuộc giới tính chuyển giới.

A term used to distinguish women who are not transgender from those who are

Ví dụ
03

Một hình ảnh của phụ nữ có bản sắc giới tính phù hợp với vai trò giới tính nữ truyền thống được công nhận.

A representation of women whose gender identity aligns with the traditionally recognized female gender role

Ví dụ