Bản dịch của từ City defender trong tiếng Việt

City defender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City defender(Noun)

sˈɪti dɪfˈɛndɐ
ˈsɪti dɪˈfɛndɝ
01

Một lực lượng quân sự hoặc cảnh sát được giao nhiệm vụ đảm bảo an ninh cho thành phố.

A military or police force assigned to ensure the citys defenses

Ví dụ
02

Một người hoặc tổ chức bảo vệ hoặc bảo vệ một thành phố.

A person or entity that protects or defends a city

Ví dụ
03

Một cá nhân phụ trách bảo đảm an toàn đô thị và trật tự công cộng.

An individual in charge of safeguarding urban safety and public order

Ví dụ