Bản dịch của từ City statistics trong tiếng Việt
City statistics
Noun [U/C]

City statistics(Noun)
sˈɪti stɐtˈɪstɪks
ˈsɪti ˈstæˈtɪstɪks
01
Hạ tầng vật chất và xã hội của các khu đô thị
The physical and social infrastructure of urban areas
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trung tâm về thương mại và văn hóa dân cư
A center of population commerce and culture
Ví dụ
