Bản dịch của từ City statistics trong tiếng Việt

City statistics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City statistics(Noun)

sˈɪti stɐtˈɪstɪks
ˈsɪti ˈstæˈtɪstɪks
01

Hạ tầng vật chất và xã hội của các khu đô thị

The physical and social infrastructure of urban areas

Ví dụ
02

Một thị trấn hoặc khu vực dân cư nào đó lớn hơn thị trấn và có chính quyền địa phương.

A town or other populated area that is larger than a town and has a local government

Ví dụ
03

Một trung tâm về thương mại và văn hóa dân cư

A center of population commerce and culture

Ví dụ