Bản dịch của từ Civic nationalism trong tiếng Việt
Civic nationalism
Noun [U/C]

Civic nationalism(Noun)
sˈɪvɪk nˈæʃənəlˌɪzəm
ˈsɪvɪk ˈnæʃənəˌɫɪzəm
01
Danh tính quốc gia được hình thành từ các nguyên tắc dân chủ chung và sự tham gia của công dân.
National identity derived from shared democratic principles and the participation of citizens
Ví dụ
Ví dụ
