Bản dịch của từ Civil intruder trong tiếng Việt

Civil intruder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil intruder(Phrase)

sˈɪvəl ɪntrˈuːdɐ
ˈsɪvəɫ ˈɪnˌtrudɝ
01

Một người tham gia vào các hoạt động gây rối dân sự hoặc gây rối loạn nhưng không mang tính bạo lực.

An individual engaging in civil disorder or disturbances without resorting to violence.

个人参与民事纷争或骚乱,但并非通过暴力手段。

Ví dụ
02

Một người vào hoặc xâm phạm một cách lịch sự, thường đề cập đến ai đó xâm phạm quyền riêng tư mà không có ác ý.

A polite intrusion or entering usually refers to someone respecting someone's privacy without any ill intentions.

一个以礼貌方式进入或擅自进入的人,通常指的是未经恶意破坏隐私的人。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được dùng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả người xâm phạm bất hợp pháp quyền sở hữu riêng tư, thường liên quan đến luật dân sự.

A term used in legal contexts to describe someone who unlawfully invades private property without permission, usually in relation to civil law.

这个术语在法律语境中用来描述未经允许擅自侵占他人财产的人,通常与民事法律有关。

Ví dụ