Bản dịch của từ Civil intruder trong tiếng Việt
Civil intruder
Phrase

Civil intruder(Phrase)
sˈɪvəl ɪntrˈuːdɐ
ˈsɪvəɫ ˈɪnˌtrudɝ
01
Một người tham gia vào tình trạng gián đoạn hoặc gây rối trong dân sự nhưng không mang tính bạo lực.
An individual involved in civil disturbances or unrest, but not through violent means.
一个个人参与的是民事纷争或骚乱,但并非以暴力的方式进行。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ này dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ người xâm phạm vào đất tư mà không có sự cho phép, thường liên quan đến luật dân sự.
This is a term used in legal contexts to describe someone who unlawfully intrudes on private property without permission, usually in relation to civil law.
在法律领域中,用来描述未经允许闯入私人财产,通常涉及民事法的术语
Ví dụ
